Thứ Bảy, 2 tháng 9, 2017


G11_U1
EX1: Give the correct forms of "be" in the simple present tense
1. I  (be) very happy .
2. My teachers (be) severe.
3. Where (be) my pen ?
4. How old (be) you ?
5. Your bag (be) dirty .
6. Who (be) you ?
7. How old (be) your dad ?
8. We (be) glad to see you .
9. Look at me ! I (be) not scared .
10. What (be) your nationality ? Top of Form
EX2: Arrange these given words
1. who something eat want?
2. letters I write some have.
3. delighted hear I be the news.
4. my shopping some mother do have.
5. always much talk have you too about.
6. lovely see it again you be.
7. out cold it go too be.
8. passed exams know happy I be that you have the.
EX2: Give the correct forms of "be" in the simple present tense
1. danh từ không đếm được
2. 10 trạng từ để nhận biết thì hiện tại đơn (simple present tense)
3. ghi chú các câu khó + học từ vựng


0 nhận xét:

Đăng nhận xét